磨砂機

mó shā jī ma sa ki

Hán Việt: ma sa ki · Pinyin: mó shā jī

Tổng quan

máy chà nhám | máy mài

Cấu tạo: (ma) + (sa) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy chà nhám | máy mài

Eng

  • CC-CEDICT sander; sanding machine
  • Cihui sander; sanding machine