磨砂玻璃

mó shā bō li ma sa pha li

Hán Việt: ma sa pha li · Pinyin: mó shā bō li

Tổng quan

kính mờ: thuỷ tinh mờ

Cấu tạo: (ma) + (sa) + (pha) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính mờ: thuỷ tinh mờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種表面粗糙、半透明的玻璃。也稱為「毛玻璃」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛玻璃。

Eng

  • CC-CEDICT frosted glass
  • Cihui 磨砂玻璃 óshā bōli n. ground/frosted glass M:²kuài