磨磚 mó zhuān · ma chuyên Hán Việt: ma chuyên · Pinyin: mó zhuān Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 磚 (chuyên)Pinyinmó zhuānHán Việtma chuyênCấu tạo磨 + 磚 · ma + chuyên nghĩa thành phần: ma + chuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨光的砖头; 比喻艰苦修行。Tân Hoa Tự Điển 1.磨光的砖头。 2.比喻艰苦修行。