磨破

mò pò ma phá

Hán Việt: ma phá · Pinyin: mò pò

Tổng quan

sự mệt rã rời, sự kiệt quệ, mảnh còn lại, mảnh vụn, mảnh tả tơi, làm cho mệt rã rời, làm kiệt sức, làm rách tả tơi, mệt rã rời, kiệt sức, rách tả tơi

Cấu tạo: (ma) + (phá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự mệt rã rời, sự kiệt quệ, mảnh còn lại, mảnh vụn, mảnh tả tơi, làm cho mệt rã rời, làm kiệt sức, làm rách tả tơi, mệt rã rời, kiệt sức, rách tả tơi

Eng

  • Cihui 磨破 ópò r.v. wear out; abrade