磨礱
ma lung
Hán Việt: ma lung · Pinyin: mó lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"磨礲"。亦作"磨垄"; 磨石; 磨治; 磨练;切磋; 折磨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磨礲"。亦作"磨垄"。 2.磨石。 3.磨治。 4.磨练;切磋。 5.折磨。
Hán Việt: ma lung · Pinyin: mó lóng