磨礫層 ma lịch tằng Hán Việt: ma lịch tằng Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 礫 (lịch) + 層 (tằng)Hán Việtma lịch tằngCấu tạo磨 + 礫 + 層 · ma + lịch + tằng nghĩa thành phần: ma + lịch + tằng