磨碎 mò suì · ma toái Hán Việt: ma toái · Pinyin: mò suì Tổng quan nghiền nát Cấu tạo: 磨 (ma) + 碎 (toái)Pinyinmò suìHán Việtma toáiCấu tạo磨 + 碎 · ma + toái nghĩa thành phần: ma + toái Nghĩa ViệtCihui nghiền nátEngCC-CEDICT to grind upCihui to grind up