磨磨唧唧 ma ma tức tức Hán Việt: ma ma tức tức Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 磨 (ma) + 唧 (tức) + 唧 (tức)Hán Việtma ma tức tứcCấu tạo磨 + 磨 + 唧 + 唧 · ma + ma + tức + tức nghĩa thành phần: ma + ma + tức + tức Nghĩa EngCihui 磨磨唧唧 òmòjījī <coll.> r.f. hesitate; dawdle