磨磨蹭蹭
ma ma thặng thặng
Hán Việt: ma ma thặng thặng · Pinyin: mó mó cèng cèng
Tổng quan
lề mề | chậm chạp
Nghĩa
Việt
- Cihui lề mề | chậm chạp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行动迟缓,做事拖拉。
Eng
- CC-CEDICT to dillydally|slow-going
- Cihui to dillydally; slow-going