磨磨轉轉

ma ma chuyển chuyển

Hán Việt: ma ma chuyển chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (ma) + (chuyển) + (chuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 磨磨轉轉 òmòzhuànzhuàn r.f. <topo.> walking to and fro; idling about