磨磨遊遊

ma ma du du

Hán Việt: ma ma du du

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (ma) + (du) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 磨磨游游 òmòyóuyóu r.f. <topo.> 1. sluggish; phlegmatic 2. loafing; idling around