磨究 mó jiū · ma cứu Hán Việt: ma cứu · Pinyin: mó jiū Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 究 (cứu)Pinyinmó jiūHán Việtma cứuCấu tạo磨 + 究 · ma + cứu nghĩa thành phần: ma + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 研讨究竟。Tân Hoa Tự Điển 1.研讨究竟。