磨穿 ma xuyên Hán Việt: ma xuyên Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 穿 (xuyên)Hán Việtma xuyênCấu tạo磨 + 穿 · ma + xuyên nghĩa thành phần: ma + xuyên Nghĩa EngCihui 磨穿 óchuān r.v. worn out