磨米 ma mễ Hán Việt: ma mễ Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 米 (mễ)Hán Việtma mễCấu tạo磨 + 米 · ma + mễ nghĩa thành phần: ma + mễ Nghĩa EngCihui 磨米 òmǐ v.o. grind rice