磨粉

mò fěn ma phấn

Hán Việt: ma phấn · Pinyin: mò fěn

Tổng quan

(thực vật học) giống nghệ tây, củ nghệ tây, hoa nghệ tây, màu vàng nghệ

Cấu tạo: (ma) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) giống nghệ tây, củ nghệ tây, hoa nghệ tây, màu vàng nghệ

Eng

  • Cihui 磨粉 mòfěn* v.o. grind into powder