磨纏 mó chán · ma triền Hán Việt: ma triền · Pinyin: mó chán Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 纏 (triền)Pinyinmó chánHán Việtma triềnCấu tạo磨 + 纏 · ma + triền nghĩa thành phần: ma + triền Nghĩa EngCihui 磨纏 óchán v. bother; pester