磨膏 mó gāo · ma cao Hán Việt: ma cao · Pinyin: mó gāo Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 膏 (cao)Pinyinmó gāoHán Việtma caoCấu tạo磨 + 膏 · ma + cao nghĩa thành phần: ma + cao