磨臺 ma thai Hán Việt: ma thai Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 臺 (thai)Hán Việtma thaiCấu tạo磨 + 臺 · ma + thai nghĩa thành phần: ma + thai Nghĩa EngCihui 磨臺 òtái* n. millstone