磨菇
ma cô
Hán Việt: ma cô · Pinyin: mó gu
Tổng quan
biến thể của 蘑菇
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 蘑菇
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蘑菇的別名。參見「蘑菇」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"磨古"。拖延;纠缠; 麻烦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磨古"。拖延;纠缠。 2.麻烦。
Eng
- CC-CEDICT variant of 蘑菇[mo2 gu5]
- Cihui variant of 蘑菇