磨菇

mó guma cô

Hán Việt: ma cô · Pinyin: mó gu

Tổng quan

biến thể của 蘑菇[mó gu]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"磨古"。拖延; 纠缠。 2.麻烦。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蘑菇的別名。參見「蘑菇」條。

Cấu tạo: 磨 (ma) + 菇 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nấm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蘑菇的別名。參見「蘑菇」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磨古"。拖延; 纠缠。 2.麻烦。

Eng

  • Cihui variant of 蘑菇

Từ liên quan

Gần nghĩa

磨主 · 磨人 · 磨伤 · 磨光 · 磨刀 · 磨刃 · 磨去 · 磨叨