磨蟻 mó yǐ · ma nghĩ Hán Việt: ma nghĩ · Pinyin: mó yǐ Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 蟻 (nghĩ)Pinyinmó yǐHán Việtma nghĩCấu tạo磨 + 蟻 · ma + nghĩ nghĩa thành phần: ma + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨盘上的蚂蚁。比喻极其微小。Tân Hoa Tự Điển 1.磨盘上的蚂蚁。比喻极其微小。