磨蝕劑 ma thực tề Hán Việt: ma thực tề Tổng quan làm mòn, mài mòn, chất mài mòn Cấu tạo: 磨 (ma) + 蝕 (thực) + 劑 (tề)Hán Việtma thực tềCấu tạo磨 + 蝕 + 劑 · ma + thực + tề nghĩa thành phần: ma + thực + tề Nghĩa ViệtCihui làm mòn, mài mòn, chất mài mòn