磨蠍 mó xiē · ma hiết Hán Việt: ma hiết · Pinyin: mó xiē Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 蠍 (hiết)Pinyinmó xiēHán Việtma hiếtCấu tạo磨 + 蠍 · ma + hiết nghĩa thành phần: ma + hiết Nghĩa EngCihui 磨蝎 óxiē n. <astr.> Capricorn