磨蠍

mó xiēma hiết

Hán Việt: ma hiết · Pinyin: mó xiē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"磨蝎"。 2.星宿名。"磨蝎宫"的省称。旧时迷信星象者,谓生平行事常遭挫折者为遭逢磨蝎。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.「摩羯座」之古稱。參見「摩羯座」條。 2.俗稱命運不佳為命宮磨蝎。也作「磨羯」。

Cấu tạo: 磨 (ma) + 蠍 (hiết)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Capricorn

Eng

  • Cihui 磨蝎 óxiē n. <astr.> Capricorn

Từ liên quan

Gần nghĩa

磨主 · 磨人 · 磨傷 · 磨光 · 磨刀 · 磨刃 · 磨去 · 磨叨