磨製 mò zhì · ma chế Hán Việt: ma chế · Pinyin: mò zhì Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 製 (chế)Pinyinmò zhìHán Việtma chếCấu tạo磨 + 製 · ma + chế nghĩa thành phần: ma + chế Nghĩa EngCihui 磨製 ózhì v. produce by grinding/polishingjaJMdict made by grinding stone