磨軋 mó yà · ma yết Hán Việt: ma yết · Pinyin: mó yà Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 軋 (yết)Pinyinmó yàHán Việtma yếtCấu tạo磨 + 軋 · ma + yết nghĩa thành phần: ma + yết