磨轉 mó zhuǎn · ma chuyển Hán Việt: ma chuyển · Pinyin: mó zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 轉 (chuyển)Pinyinmó zhuǎnHán Việtma chuyểnCấu tạo磨 + 轉 · ma + chuyển nghĩa thành phần: ma + chuyển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 周旋纏磨。《紅樓夢》第三五回:「寶玉見他還是這樣哭喪著臉,便知他是為金釧兒的緣故;待要虛心下氣磨轉他,又見人多,不好下氣的。」