磨轉 mó zhuǎn · ma chuyển Hán Việt: ma chuyển · Pinyin: mó zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 轉 (chuyển)Pinyinmó zhuǎnHán Việtma chuyểnCấu tạo磨 + 轉 · ma + chuyển nghĩa thành phần: ma + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 团团围住;围歼; 转,打圈子。Tân Hoa Tự Điển 1.团团围住;围歼。 2.转,打圈子。