磨道 mó dào · ma đạo Hán Việt: ma đạo · Pinyin: mó dào Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 道 (đạo)Pinyinmó dàoHán Việtma đạoCấu tạo磨 + 道 · ma + đạo nghĩa thành phần: ma + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨坊里牲口推磨时的走道。Tân Hoa Tự Điển 1.磨坊里牲口推磨时的走道。