磨鏡子 ma kính tử Hán Việt: ma kính tử Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 鏡 (kính) + 子 (tử)Hán Việtma kính tửCấu tạo磨 + 鏡 + 子 · ma + kính + tử nghĩa thành phần: ma + kính + tử Nghĩa EngCihui 磨鏡子 ó jìngzi id. <topo.> homosexual act between women; lesbianism