磨鏡石 mó jìng shí · ma kính thạch Hán Việt: ma kính thạch · Pinyin: mó jìng shí Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 鏡 (kính) + 石 (thạch)Pinyinmó jìng shíHán Việtma kính thạchCấu tạo磨 + 鏡 + 石 · ma + kính + thạch nghĩa thành phần: ma + kính + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说轩辕氏铸镜时用以磨镜的石头。Tân Hoa Tự Điển 1.传说轩辕氏铸镜时用以磨镜的石头。