磨革 ma cách Hán Việt: ma cách Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 革 (cách)Hán Việtma cáchCấu tạo磨 + 革 · ma + cách nghĩa thành phần: ma + cách Nghĩa EngCihui 磨革 ógé v.o. buff (leather)