磨頭

mó tóu ma đầu

Hán Việt: ma đầu · Pinyin: mó tóu

Tổng quan

ma đầu (職位)禪林之語。掌米麥等之碾磨者。☸

Cấu tạo: (ma) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma đầu (職位)禪林之語。掌米麥等之碾磨者。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 扭頭、轉頭。如:「他一看到我,磨頭就往房間裡走。」