磨駝 mó tuó · ma đà Hán Việt: ma đà · Pinyin: mó tuó Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 駝 (đà)Pinyinmó tuóHán Việtma đàCấu tạo磨 + 駝 · ma + đà nghĩa thành phần: ma + đà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 閒適自在。元.張養浩〈新水令.急流中勇退套.梅花酒〉曲:「自相度,圖個甚,謾張羅,得磨駝且磨駝,共鄰叟兩三個,無拘束即脾和。」也作「磨陀」、「磨跎」。