磨駝 mó tuó · ma đà Hán Việt: ma đà · Pinyin: mó tuó Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 駝 (đà)Pinyinmó tuóHán Việtma đàCấu tạo磨 + 駝 · ma + đà nghĩa thành phần: ma + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逍遥自在。Tân Hoa Tự Điển 1.逍遥自在。