磨骨 mó gǔ · ma cốt Hán Việt: ma cốt · Pinyin: mó gǔ Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 骨 (cốt)Pinyinmó gǔHán Việtma cốtCấu tạo磨 + 骨 · ma + cốt nghĩa thành phần: ma + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻残酷折磨,极言为害之烈。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻残酷折磨,极言为害之烈。