磬出

qìng chū khánh xuất

Hán Việt: khánh xuất · Pinyin: qìng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓人身或物体向前倾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓人身或物体向前倾。