磬叔 qìng shū · khánh thúc Hán Việt: khánh thúc · Pinyin: qìng shū Tổng quan Cấu tạo: 磬 (khánh) + 叔 (thúc)Pinyinqìng shūHán Việtkhánh thúcCấu tạo磬 + 叔 · khánh + thúc nghĩa thành phần: khánh + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磬的创造者无句氏的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.磬的创造者无句氏的别称。