磬口 qìng kǒu · khánh khẩu Hán Việt: khánh khẩu · Pinyin: qìng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 磬 (khánh) + 口 (khẩu)Pinyinqìng kǒuHán Việtkhánh khẩuCấu tạo磬 + 口 · khánh + khẩu nghĩa thành phần: khánh + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"磬口梅"。