磬地 qìng dì · khánh địa Hán Việt: khánh địa · Pinyin: qìng dì Tổng quan Cấu tạo: 磬 (khánh) + 地 (địa)Pinyinqìng dìHán Việtkhánh địaCấu tạo磬 + 地 · khánh + địa nghĩa thành phần: khánh + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹全国。磬,通"罄"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹全国。磬,通"罄"。