磬師 qìng shī · khánh sư Hán Việt: khánh sư · Pinyin: qìng shī Tổng quan Cấu tạo: 磬 (khánh) + 師 (sư)Pinyinqìng shīHán Việtkhánh sưCấu tạo磬 + 師 · khánh + sư nghĩa thành phần: khánh + sư