磬懸 qìng xuán · khánh huyền Hán Việt: khánh huyền · Pinyin: qìng xuán Tổng quan Cấu tạo: 磬 (khánh) + 懸 (huyền)Pinyinqìng xuánHán Việtkhánh huyềnCấu tạo磬 + 懸 · khánh + huyền nghĩa thành phần: khánh + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吊死; 空无所有。磬,通"罄"。Tân Hoa Tự Điển 1.吊死。 2.空无所有。磬,通"罄"。