磬欬 qìng kài · khánh khái Hán Việt: khánh khái · Pinyin: qìng kài Tổng quan Cấu tạo: 磬 (khánh) + 欬 (khái)Pinyinqìng kàiHán Việtkhánh kháiCấu tạo磬 + 欬 · khánh + khái nghĩa thành phần: khánh + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本指咳嗽。引申为谈笑。磬,通"謦"。Tân Hoa Tự Điển 1.本指咳嗽。引申为谈笑。磬,通"謦"。