磬氏 khánh thị Hán Việt: khánh thị Tổng quan Cấu tạo: 磬 (khánh) + 氏 (thị)Hán Việtkhánh thịCấu tạo磬 + 氏 · khánh + thị nghĩa thành phần: khánh + thị Nghĩa EngCihui 磬氏 ìngshì n. workman who makes musical stones