磬沼

qìng zhǎo khánh chiểu

Hán Việt: khánh chiểu · Pinyin: qìng zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (chiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形状曲折的池。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形状曲折的池。