磬沼 qìng zhǎo · khánh chiểu Hán Việt: khánh chiểu · Pinyin: qìng zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 磬 (khánh) + 沼 (chiểu)Pinyinqìng zhǎoHán Việtkhánh chiểuCấu tạo磬 + 沼 · khánh + chiểu nghĩa thành phần: khánh + chiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形状曲折的池。Tân Hoa Tự Điển 1.形状曲折的池。