磬甸

qìng diān khánh điện

Hán Việt: khánh điện · Pinyin: qìng diān

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《礼记.文王世子》"公族其有死罪,则磬于甸人。"后用以指犯有死罪的贵族和显宦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《礼记.文王世子》"公族其有死罪,则磬于甸人。"后用以指犯有死罪的贵族和显宦。