磬色 qìng sè · khánh sắc Hán Việt: khánh sắc · Pinyin: qìng sè Tổng quan Cấu tạo: 磬 (khánh) + 色 (sắc)Pinyinqìng sèHán Việtkhánh sắcCấu tạo磬 + 色 · khánh + sắc nghĩa thành phần: khánh + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉磬的光采。借指人的容颜。Tân Hoa Tự Điển 1.玉磬的光采。借指人的容颜。