磬蟲 qìng chóng · khánh trùng Hán Việt: khánh trùng · Pinyin: qìng chóng Tổng quan Cấu tạo: 磬 (khánh) + 蟲 (trùng)Pinyinqìng chóngHán Việtkhánh trùngCấu tạo磬 + 蟲 · khánh + trùng nghĩa thành phần: khánh + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种鸣声如击磬的秋虫。Tân Hoa Tự Điển 1.一种鸣声如击磬的秋虫。