磬錯

qìng cuò khánh thác

Hán Việt: khánh thác · Pinyin: qìng cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨磬用的石头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨磬用的石头。