磯沚 jī zhǐ · ki chỉ Hán Việt: ki chỉ · Pinyin: jī zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 磯 (ki) + 沚 (chỉ)Pinyinjī zhǐHán Việtki chỉCấu tạo磯 + 沚 · ki + chỉ nghĩa thành phần: ki + chỉ