磯沚 jī zhǐ·ki chỉ Hán Việt: ki chỉ · Pinyin: jī zhǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水边石滩与水中小洲。借指泊船处。 Cấu tạo: 磯 (ki) + 沚 (chỉ)Pinyinjī zhǐHán Việtki chỉCấu tạo磯 + 沚 · ki + chỉ nghĩa thành phần: ki + chỉ Từ liên quan Gần nghĩa矶鹞 · 磯鷸 · 矶鹞之类 · 矶嘴 · 矶头 · 矶激 · 磯嘴 · 磯激