磴棧 dèng zhàn · đặng sạn Hán Việt: đặng sạn · Pinyin: dèng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 磴 (đặng) + 棧 (sạn)Pinyindèng zhànHán Việtđặng sạnCấu tạo磴 + 棧 · đặng + sạn nghĩa thành phần: đặng + sạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在山岩上用木架成的路。Tân Hoa Tự Điển 1.在山岩上用木架成的路。