磴石

dèng shíđặng thạch

Hán Việt: đặng thạch · Pinyin: dèng shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即石级。

Cấu tạo: 磴 (đặng) + 石 (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即石级。

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢